mày râu

Học thuật
Thân thiện
mày râu

Một người đàn ông cạo mày râu trước gương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông mày râu: Chỉ phần lông trên mặt, đặc biệt đàn ông, bao gồm lông mày râu.
    • Từ chỉ đàn ông, phái mạnh: Một cách gọi trang trọng hoặc tính văn chương để chỉ người đàn ông, dựa trên đặc điểm ngoại hình ( râu).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1: Lông mày râu):

    • Anh ấy để mày râu rậm rạp trông rất nam tính. (Anh ấy để lông mày râu rậm rạp trông rất nam tính.)
    • Sau một tháng không cạo, mày râu của anh ta đã mọc dài. (Sau một tháng không cạo, lông mày râu của anh ta đã mọc dài.)
  • Danh từ (Nghĩa 2: Chỉ đàn ông):

    • Trong buổi họp mặt, mày râu chiếm đa số. (Trong buổi họp mặt, đàn ông chiếm đa số.)
    • Công việc nặng nhọc ấy nên để cho mày râu đảm nhận. (Công việc nặng nhọc ấy nên để cho đàn ông đảm nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khách mày râu": Cách gọi lịch sự, trang trọng đối với những người đàn ông, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng.

    • Buổi tiệc tối nay chào đón tất cả các vị khách mày râu. (Buổi tiệc tối nay chào đón tất cả các vị khách đàn ông.)
  • "Mày râu nhẵn nhụi": Miêu tả người đàn ông khuôn mặt nhẵn nhụi, không râu hoặc đã cạo râu sạch sẽ.

    • Chàng trai trẻ với gương mặt mày râu nhẵn nhụi. (Chàng trai trẻ với gương mặt nhẵn nhụi không râu.)
Biến thể từ gần giống
  • Râu ria (danh từ): Thường dùng để chỉ bộ râu nói chung, ít khi kết hợp với "mày". Mang sắc thái thông tục hơn.

    • Anh ta để bộ râu ria lởm chởm. (Anh ta để bộ râu lởm chởm.)
  • Nam nhi (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ người đàn ông với ý nghĩa khí khái, trách nhiệm. Trang trọng tính văn chương cao hơn "mày râu".

    • Chí làm trai, nam nhi phải chí lớn. (Chí làm trai, đàn ông phải chí lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Đàn ông (danh từ): Từ phổ thông, trung tính nhất để chỉ giới tính nam trưởng thành.
  • Phái mạnh (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh vào sức mạnh, vẻ nam tính của đàn ông.
  • Cánh mày râu (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "mày râu" khi chỉ đàn ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "mày râu" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Trai anh hùng, gái thuyền quyên: Thành ngữ ca ngợi vẻ đẹp phẩm chất của nam nữ. "Trai anh hùng" có thể liên tưởng đến hình ảnh "mày râu".
  • Nam thực như hổ, nữ thực như miêu: Thành ngữ so sánh cách ăn uống của nam (mạnh mẽ như hổ) nữ (nhỏ nhẹ như mèo), gián tiếp nói đến sự khác biệt của "mày râu" phái nữ.
mày râu

Một người đàn ông cạo mày râu trước gương.

  1. d. 1. Lông mày râu. 2. Từ chỉ đàn ông.

Từ gần giống